儲運 trữ vận Hán Việt: trữ vận Tổng quan dự trữ và vận chuyển Cấu tạo: 儲 (trữ) + 運 (vận)Hán Việttrữ vậnCấu tạo儲 + 運 · trữ + vận nghĩa thành phần: trữ + vận Nghĩa ViệtCihui dự trữ và vận chuyểnEngCihui 儲運 hǔyùn* n. preservation and transportation