儺鼓

nuó gǔ na cổ

Hán Việt: na cổ · Pinyin: nuó gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (na) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓驱逐疫鬼仪式中敲击的鼓声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓驱逐疫鬼仪式中敲击的鼓声。