傫然 lěi rán Pinyin: lěi rán Tổng quan Cấu tạo: 傫 + 然 (nhiên)Pinyinlěi ránCấu tạo傫 + 然 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 颓丧貌; 形容重叠堆积。Tân Hoa Tự Điển 1.颓丧貌。 2.形容重叠堆积。