催下 thôi hạ Hán Việt: thôi hạ Tổng quan Cấu tạo: 催 (thôi) + 下 (hạ)Hán Việtthôi hạCấu tạo催 + 下 · thôi + hạ nghĩa thành phần: thôi + hạ Nghĩa EngCihui 催下 uīxià r.v. succeed in dunning