催乾劑 cuī gān jì · thôi kiền tề Hán Việt: thôi kiền tề · Pinyin: cuī gān jì Tổng quan Cấu tạo: 催 (thôi) + 乾 (kiền) + 劑 (tề)Pinyincuī gān jìHán Việtthôi kiền tềCấu tạo催 + 乾 + 劑 · thôi + kiền + tề nghĩa thành phần: thôi + kiền + tề