催催蠅 thôi thôi dăng Hán Việt: thôi thôi dăng Tổng quan Cấu tạo: 催 (thôi) + 催 (thôi) + 蠅 (dăng)Hán Việtthôi thôi dăngCấu tạo催 + 催 + 蠅 · thôi + thôi + dăng nghĩa thành phần: thôi + thôi + dăng Nghĩa EngCihui 催催蠅 uīcuiyíng n. <topo.> tsetse fly M:²zhī