催辦 cuī bàn · thôi bạn Hán Việt: thôi bạn · Pinyin: cuī bàn Tổng quan Cấu tạo: 催 (thôi) + 辦 (bạn)Pinyincuī bànHán Việtthôi bạnCấu tạo催 + 辦 · thôi + bạn nghĩa thành phần: thôi + bạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 催促办理(某事):此事已去信~,很快会有答复的。EngCihui 催辦 uībàn v. press sb. to do sth.