催動 thôi động Hán Việt: thôi động Tổng quan thúc dục: thôi động Cấu tạo: 催 (thôi) + 動 (động)Hán Việtthôi độngCấu tạo催 + 動 · thôi + động nghĩa thành phần: thôi + động Nghĩa ViệtCihui thúc dục: thôi độngEngCihui 催動 uīdòng r.v. ask/urge to start/move