催單 thôi đan Hán Việt: thôi đan Tổng quan Cấu tạo: 催 (thôi) + 單 (đan)Hán Việtthôi đanCấu tạo催 + 單 · thôi + đan nghĩa thành phần: thôi + đan Nghĩa EngCihui 催單 uīdān n. reminder; memorandum M:¹zhāng