催發

cuī fā thôi phát

Hán Việt: thôi phát · Pinyin: cuī fā

Tổng quan

thôi phát

Cấu tạo: (thôi) + (phát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thôi phát

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 催促出发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.催促出发。