催发 cuī fā·thôi phát Hán Việt: thôi phát · Pinyin: cuī fā Tổng quan thôi phát 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.催促出发。 Cấu tạo: 催 (thôi) + 發 (phát)Pinyincuī fāHán Việtthôi phátTừ loạiđộngCấu tạo催 + 發 · thôi + phát nghĩa thành phần: thôi + phát Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thúc đẩyVietPhrases thôi phátTần suất từ thôi phátMainlandTân Hoa Tự Điển 1.催促出发。 Từ liên quan Gần nghĩa催乳 · 催产 · 催促 · 催动 · 催化 · 催吐 · 催命 · 催奶