催取 cuī qǔ · thôi thủ Hán Việt: thôi thủ · Pinyin: cuī qǔ Tổng quan Cấu tạo: 催 (thôi) + 取 (thủ)Pinyincuī qǔHán Việtthôi thủCấu tạo催 + 取 · thôi + thủ nghĩa thành phần: thôi + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹催促; 指催促取得。Tân Hoa Tự Điển 1.犹催促。 2.指催促取得。