催吐 cuī tù · thôi thổ Hán Việt: thôi thổ · Pinyin: cuī tù Tổng quan gây nôn Cấu tạo: 催 (thôi) + 吐 (thổ)Pinyincuī tùHán Việtthôi thổCấu tạo催 + 吐 · thôi + thổ nghĩa thành phần: thôi + thổ Nghĩa ViệtCihui gây nônEngCC-CEDICT to induce vomitingCihui to induce vomiting