催吐

cuī tùthôi thổ

Hán Việt: thôi thổ · Pinyin: cuī tù

Tổng quan

gây nôn

Cấu tạo: 催 (thôi) + 吐 (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gây nôn
  • Tần suất từ mửa; nôn; gây nôn
  • Biên soạn 催吐 uītù v.o. <Ch. med.> induce vomiting

Eng

  • Cihui to induce vomiting
  • Tần suất từ 催吐 uītù v.o. <Ch. med.> induce vomiting

Từ liên quan

Gần nghĩa

催吐剂 · 催吐的 · 催乳 · 催产 · 催促 · 催动 · 催化 · 催发