催告 thôi cáo Hán Việt: thôi cáo Tổng quan Cấu tạo: 催 (thôi) + 告 (cáo)Hán Việtthôi cáoCấu tạo催 + 告 · thôi + cáo nghĩa thành phần: thôi + cáo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 催促享有權利或負有義務的人履行法律行為的通告。如不回答,一般即視為承認。EngCihui 催告 uīgào n. interpellationjaJMdict notification