催奶

cuī nǎi thôi nãi

Hán Việt: thôi nãi · Pinyin: cuī nǎi

Tổng quan

kích thích tiết sữa | kích thích tiết sữa (ví dụ: bằng thuốc)

Cấu tạo: (thôi) + (nãi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kích thích tiết sữa | kích thích tiết sữa (ví dụ: bằng thuốc)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用食物或藥劑促使產婦分泌乳汁。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用药品或食物使产后的妇女分泌较多的乳汁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用药品或食物使产后的妇女分泌较多的乳汁。

Eng

  • CC-CEDICT to promote lactation|to stimulate lactation (e.g. with drug)
  • Cihui to promote lactation; to stimulate lactation (e.g. with drug)