催帳 cuī zhàng · thôi trướng Hán Việt: thôi trướng · Pinyin: cuī zhàng Tổng quan Cấu tạo: 催 (thôi) + 帳 (trướng)Pinyincuī zhàngHán Việtthôi trướngCấu tạo催 + 帳 · thôi + trướng nghĩa thành phần: thôi + trướng Nghĩa EngCC-CEDICT variant of 催賬|催账[cui1 zhang4]Cihui variant of 催賬|催账