催併 cuī bìng · thôi tinh Hán Việt: thôi tinh · Pinyin: cuī bìng Tổng quan Cấu tạo: 催 (thôi) + 併 (tinh)Pinyincuī bìngHán Việtthôi tinhCấu tạo催 + 併 · thôi + tinh nghĩa thành phần: thôi + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"催迸"; 催促。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"催迸"。 2.催促。