催欲劑 thôi dục tề Hán Việt: thôi dục tề Tổng quan Cấu tạo: 催 (thôi) + 欲 (dục) + 劑 (tề)Hán Việtthôi dục tềCấu tạo催 + 欲 + 劑 · thôi + dục + tề nghĩa thành phần: thôi + dục + tề Nghĩa EngCihui 催欲劑 uīyùjì n. aphrodisiac