催歸 cuī guī · thôi quy Hán Việt: thôi quy · Pinyin: cuī guī Tổng quan Cấu tạo: 催 (thôi) + 歸 (quy)Pinyincuī guīHán Việtthôi quyCấu tạo催 + 歸 · thôi + quy nghĩa thành phần: thôi + quy