催熟劑 thôi thục tề Hán Việt: thôi thục tề Tổng quan Cấu tạo: 催 (thôi) + 熟 (thục) + 劑 (tề)Hán Việtthôi thục tềCấu tạo催 + 熟 + 劑 · thôi + thục + tề nghĩa thành phần: thôi + thục + tề Nghĩa EngCihui ripener