催眠劑
thôi miên tề
Hán Việt: thôi miên tề
Tổng quan
(y học) gây ngủ (thuốc), (y học) thuốc ngủ
Nghĩa
Việt
- Cihui (y học) gây ngủ (thuốc), (y học) thuốc ngủ
Eng
- Cihui 催眠劑 uīmiánjì n. soporific
Hán Việt: thôi miên tề
(y học) gây ngủ (thuốc), (y học) thuốc ngủ