催租

cuī zū thôi tô

Hán Việt: thôi tô · Pinyin: cuī zū

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (tô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 催索租錢。宋.范成大〈後催租行〉:「室中更有第三女,明年不怕催租苦。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 国家催缴土地税; 指向佃户催缴地租。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.国家催缴土地税。 2.指向佃户催缴地租。

Eng

  • Cihui 催租 uīzū* v.o. press for payment of rent