催粧诗 thôi trang thi Hán Việt: thôi trang thi Tổng quan Cấu tạo: 催 (thôi) + 粧 (trang) + 诗 (thi)Hán Việtthôi trang thiCấu tạo催 + 粧 + 诗 · thôi + trang + thi nghĩa thành phần: thôi + trang + thi