催芽

cuī yá thôi nha

Hán Việt: thôi nha · Pinyin: cuī yá

Tổng quan

thúc đẩy nảy mầm

Cấu tạo: (thôi) + (nha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thúc đẩy nảy mầm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用特殊方法使種子、枝條等提前發芽。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用温水浸泡﹑药剂处理等方法,使种子﹑薯块等提前发芽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用温水浸泡﹑药剂处理等方法,使种子﹑薯块等提前发芽。

Eng

  • CC-CEDICT to induce germination of seeds (e.g. by soaking in water); to encourage sprouting of tubers or cuttings (e.g. by applying warmth or chemicals)
  • Cihui to induce germination of seeds (e.g. by soaking in water); to encourage sprouting of tubers or cuttings (e.g. by applying warmth or chemicals)