催討

cuī tǎo thôi thảo

Hán Việt: thôi thảo · Pinyin: cuī tǎo

Tổng quan

đòi nợ

Cấu tạo: (thôi) + (thảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đòi nợ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 催促索討。《紅樓夢》第六四回:「昨日兩處買賣人俱來催討,奴才特來討爺的示下。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 催索。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.催索。

Eng

  • CC-CEDICT to demand repayment of debt
  • Cihui to demand repayment of debt

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

追讨