催谷
thôi cốc
Hán Việt: thôi cốc · Pinyin: cuī gǔ
Tổng quan
thúc đẩy | thúc tiến
Nghĩa
Việt
- Cihui thúc đẩy | thúc tiến
Eng
- CC-CEDICT to boost|to propel
- Cihui to boost; to propel
Hán Việt: thôi cốc · Pinyin: cuī gǔ
thúc đẩy | thúc tiến