催賬 cuī zhàng · thôi trướng Hán Việt: thôi trướng · Pinyin: cuī zhàng Tổng quan Cấu tạo: 催 (thôi) + 賬 (trướng)Pinyincuī zhàngHán Việtthôi trướngCấu tạo催 + 賬 · thôi + trướng nghĩa thành phần: thôi + trướng Nghĩa EngCC-CEDICT to demand payment of money owedCihui to demand payment of money owed