催趕 thôi cản Hán Việt: thôi cản Tổng quan Cấu tạo: 催 (thôi) + 趕 (cản)Hán Việtthôi cảnCấu tạo催 + 趕 · thôi + cản nghĩa thành phần: thôi + cản Nghĩa EngCihui 催趕 uīgǎn v. hasten