催趣 cuī qù · thôi thú Hán Việt: thôi thú · Pinyin: cuī qù Tổng quan Cấu tạo: 催 (thôi) + 趣 (thú)Pinyincuī qùHán Việtthôi thúCấu tạo催 + 趣 · thôi + thú nghĩa thành phần: thôi + thú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 催促。Tân Hoa Tự Điển 1.催促。