催進 cuī jìn · thôi tiến Hán Việt: thôi tiến · Pinyin: cuī jìn Tổng quan Cấu tạo: 催 (thôi) + 進 (tiến)Pinyincuī jìnHán Việtthôi tiếnCấu tạo催 + 進 · thôi + tiến nghĩa thành phần: thôi + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 促进。Tân Hoa Tự Điển 1.促进。