催迫

cuī pò thôi bách

Hán Việt: thôi bách · Pinyin: cuī pò

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (bách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 催促逼迫。《儒林外史》第三四回:「次日,應天府的地方官都到門來催迫。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 催促逼迫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.催促逼迫。