催顏 cuī yán · thôi nhan Hán Việt: thôi nhan · Pinyin: cuī yán Tổng quan Cấu tạo: 催 (thôi) + 顏 (nhan)Pinyincuī yánHán Việtthôi nhanCấu tạo催 + 顏 · thôi + nhan nghĩa thành phần: thôi + nhan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓促使容颜衰老。Tân Hoa Tự Điển 1.谓促使容颜衰老。