催首

cuī shǒu thôi thủ

Hán Việt: thôi thủ · Pinyin: cuī shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"催头"; 封建社会中官府指定摧征钱粮的人。倘不能催促欠户如限缴清,催首要受追比,因此而家破人亡者,亦所在多有。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"催头"。 2.封建社会中官府指定摧征钱粮的人。倘不能催促欠户如限缴清,催首要受追比,因此而家破人亡者,亦所在多有。