催驅 cuī qū · thôi khu Hán Việt: thôi khu · Pinyin: cuī qū Tổng quan Cấu tạo: 催 (thôi) + 驅 (khu)Pinyincuī qūHán Việtthôi khuCấu tạo催 + 驅 · thôi + khu nghĩa thành phần: thôi + khu