傭俗 yōng sú · dong tục Hán Việt: dong tục · Pinyin: yōng sú Tổng quan Cấu tạo: 傭 (dong) + 俗 (tục)Pinyinyōng súHán Việtdong tụcCấu tạo傭 + 俗 · dong + tục nghĩa thành phần: dong + tục