傭保

yōng bǎodong bảo

Hán Việt: dong bảo · Pinyin: yōng bǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.雇工。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

雇工、佣人。《後漢書.卷四五.張酺傳》:「盜徒皆飢寒傭保,何足窮其法乎!」也作「庸保」。

Cấu tạo: 傭 (dong) + 保 (bảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người làm thuê
  • Biên soạn hired labor; employee

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雇工、佣人。《後漢書.卷四五.張酺傳》:「盜徒皆飢寒傭保,何足窮其法乎!」也作「庸保」。

Eng

  • Cihui 傭保 ōngbǎo n. hired labor; employee

Từ liên quan

Gần nghĩa

傭人 · 傭兵 · 傭婦 · 傭婢 · 傭工 · 佣金 · 佣錢 · 保主