傭值 yōng zhí · dong trị Hán Việt: dong trị · Pinyin: yōng zhí Tổng quan Cấu tạo: 傭 (dong) + 值 (trị)Pinyinyōng zhíHán Việtdong trịCấu tạo傭 + 值 · dong + trị nghĩa thành phần: dong + trị