傭兵
dong binh
Hán Việt: dong binh · Pinyin: yōng bīng
Tổng quan
lính đánh thuê | sát thủ chuyên nghiệp
Nghĩa
Việt
- Cihui lính đánh thuê | sát thủ chuyên nghiệp
- Cihui dung binh dung binh ☆Bỏ tiền ra mộ lính (không phải bắt lính theo luật lệ quốc gia) — Lính đánh thuê.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.受僱替別的國家賣命打仗的人。_x000D_ 2.受僱替別的國家從事某項競賽的人。如:「這支球隊為了補強戰力,高薪挖角數名外籍傭兵加入。」
Eng
- CC-CEDICT (military) mercenary|(sports) player hired from another country
- Cihui (military) mercenary; (sports) player hired from another country
ja
- JMdict mercenary (soldier)