傭力 yōng lì · dong lực Hán Việt: dong lực · Pinyin: yōng lì Tổng quan Cấu tạo: 傭 (dong) + 力 (lực)Pinyinyōng lìHán Việtdong lựcCấu tạo傭 + 力 · dong + lực nghĩa thành phần: dong + lực