傭客 yōng kè · dong khách Hán Việt: dong khách · Pinyin: yōng kè Tổng quan Cấu tạo: 傭 (dong) + 客 (khách)Pinyinyōng kèHán Việtdong kháchCấu tạo傭 + 客 · dong + khách nghĩa thành phần: dong + khách