傭故 yōng gù · dong cố Hán Việt: dong cố · Pinyin: yōng gù Tổng quan Cấu tạo: 傭 (dong) + 故 (cố)Pinyinyōng gùHán Việtdong cốCấu tạo傭 + 故 · dong + cố nghĩa thành phần: dong + cố