傭書 yōng shū · dong thư Hán Việt: dong thư · Pinyin: yōng shū Tổng quan Cấu tạo: 傭 (dong) + 書 (thư)Pinyinyōng shūHán Việtdong thưCấu tạo傭 + 書 · dong + thư nghĩa thành phần: dong + thư Nghĩa EngCihui 傭書 yōngshū* v. be hired as a scribe