傭耕
dong canh
Hán Việt: dong canh · Pinyin: yōng gēng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ày thuê cho người khác. dung canh dung canh ☆Cày thuê cho người khác.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 受僱為人耕種。《史記.卷四八.陳涉世家》:「陳涉少時,嘗與人傭耕。」宋.范成大〈後催租行〉詩:「傭耕猶自抱長飢,的知無力輸租米。」