傭耕

yōng gēngdong canh

Hán Việt: dong canh · Pinyin: yōng gēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"佣耕"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

受僱為人耕種。《史記.卷四八.陳涉世家》:「陳涉少時,嘗與人傭耕。」宋.范成大〈後催租行〉詩:「傭耕猶自抱長飢,的知無力輸租米。」

Cấu tạo: 傭 (dong) + 耕 (canh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm thuê ruộng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 受僱為人耕種。《史記.卷四八.陳涉世家》:「陳涉少時,嘗與人傭耕。」宋.范成大〈後催租行〉詩:「傭耕猶自抱長飢,的知無力輸租米。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

傭人 · 傭兵 · 傭婦 · 傭婢 · 傭工 · 佣金 · 佣錢 · 傭保