傭賃 yōng lìn · dong nhẫm Hán Việt: dong nhẫm · Pinyin: yōng lìn Tổng quan Cấu tạo: 傭 (dong) + 賃 (nhẫm)Pinyinyōng lìnHán Việtdong nhẫmCấu tạo傭 + 賃 · dong + nhẫm nghĩa thành phần: dong + nhẫm