傭質 yōng zhì · dong chất Hán Việt: dong chất · Pinyin: yōng zhì Tổng quan Cấu tạo: 傭 (dong) + 質 (chất)Pinyinyōng zhìHán Việtdong chấtCấu tạo傭 + 質 · dong + chất nghĩa thành phần: dong + chất