佣錢

yòng qian dong tiễn

Hán Việt: dong tiễn · Pinyin: yòng qian

Tổng quan

tiền hoa hồng | phí môi giới

Cấu tạo: (dong) + (tiễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiền hoa hồng | phí môi giới
  • Cihui iền trả cho người làm thuê. dung tiền dung tiền ☆Tiền trả cho người làm thuê. tiền thù lao; tiền boa; tiền hoa hồng。傭金。

Eng

  • Cihui commission; brokerage

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

回佣