傯遽 zǒng jù · tổng cự Hán Việt: tổng cự · Pinyin: zǒng jù Tổng quan Cấu tạo: 傯 (tổng) + 遽 (cự)Pinyinzǒng jùHán Việttổng cựCấu tạo傯 + 遽 · tổng + cự nghĩa thành phần: tổng + cự