傱勇 sǒng yǒng Pinyin: sǒng yǒng Tổng quan Cấu tạo: 傱 + 勇 (dũng)Pinyinsǒng yǒngCấu tạo傱 + 勇 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怂恿。从旁劝说鼓动。傱,通"怂"。Tân Hoa Tự Điển 1.怂恿。从旁劝说鼓动。傱,通"怂"。