傱萃 sǒng cuì Pinyin: sǒng cuì Tổng quan Cấu tạo: 傱 + 萃 (tụy)Pinyinsǒng cuìCấu tạo傱 + 萃 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 密集行走貌。Tân Hoa Tự Điển 1.密集行走貌。