傲世

ào shì ngạo thế

Hán Việt: ngạo thế · Pinyin: ào shì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạo) + (thế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 傲慢自負,輕視世人。晉.夏侯湛〈東方朔畫贊.序〉:「故頡頑以傲世,傲世不可以垂訓也。」《紅樓夢》第三八回:「數去更無君傲世,看來惟有我知音。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 傲视当世和世人:清高~。

Eng

  • Cihui 傲世 àoshì v.o. look down on the whole world