傲人
ngạo nhân
Hán Việt: ngạo nhân · Pinyin: ào rén
Tổng quan
đáng tự hào | ấn tượng | đáng ngưỡng mộ
Nghĩa
Việt
- Cihui đáng tự hào | ấn tượng | đáng ngưỡng mộ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (成绩等)值得骄傲、自豪:业绩~|~的资本。
Eng
- CC-CEDICT worthy of pride|impressive|enviable
- Cihui worthy of pride; impressive; enviable