傲人

ào rénngạo nhân

Hán Việt: ngạo nhân · Pinyin: ào rén

Tổng quan

đáng tự hào

新华 · Tân Hoa Đại lục

(成绩等)值得骄傲、自豪:业绩~, ~的资本。

Cấu tạo: 傲 (ngạo) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ấn tượng
  • Cihui đáng ngưỡng mộ
  • Biên soạn 傲人 orén v.o. 1. refuse to yield to sb.; defy sb. 2. show disdain for sb

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (成绩等)值得骄傲、自豪:业绩~, ~的资本。

Eng

  • Cihui worthy of pride; impressive; enviable

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人